letters of administration

Định nghĩa

Danh từ:
- Giấy chứng nhận quản lý di sản: "letters of administration" một văn bản pháp lý do tòa án cấp, chỉ định một người (thường gọi là người quản lý di sản) để quản lý phân chia tài sản của một người đã qua đời khi người đó không để lại di chúc hoặc không chỉ định người thi hành di chúc.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã cấp giấy chứng nhận quản lý di sản cho con trai cả của người quá cố.)
  • (Không di chúc, gia đình phải nộp đơn xin giấy chứng nhận quản lý di sản để giải quyết tài sản thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grant letters of administration": cấp giấy chứng nhận quản lý di sản.

    • The probate court granted letters of administration to the appointed administrator. (Tòa án chứng thực di chúc đã cấp giấy chứng nhận quản lý di sản cho người quản lý được chỉ định.)
  • "to apply for letters of administration": nộp đơn xin giấy chứng nhận quản lý di sản.

    • The next of kin must apply for letters of administration within a certain period. (Người thân thích phải nộp đơn xin giấy chứng nhận quản lý di sản trong một khoảng thời gian nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Administration (danh từ): sự quản lý, quản trị (nói chung).

    • The administration of the estate took several months. (Việc quản lý di sản mất vài tháng.)
  • Administrator (danh từ): người quản lý di sản (được chỉ định qua letters of administration).

    • The administrator is responsible for paying debts and distributing assets. (Người quản lý di sản trách nhiệm trả nợ phân chia tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Grant of administration: giấy chứng nhận quản lý di sản (một thuật ngữ pháp tương đương).
    • The grant of administration was issued by the probate court. (Giấy chứng nhận quản lý di sản đã được tòa án chứng thực di chúc cấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, một thuật ngữ pháp cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "letters of administration".)